+86 755 33581900

Màn hình LED rental trong suốt / Scenic Layer System

AM Series Màn hình LED rental trong suốt

Nền tảng màn hình LED rental trong suốt nhẹ cho concert, touring production, festival và sự kiện thương hiệu. AM bổ sung một lớp nội dung LED độ sáng cao nhưng vẫn giữ tầm nhìn tới nghệ sĩ, hệ thống ánh sáng và kết cấu sân khấu phía sau, với refresh rate 7.680 Hz, front maintenance và tùy chọn lắp cong.

Màn hình LED rental trong suốt AM Series lắp trên sân khấu concert
THAM CHIẾU SÂN KHẤU / LỚP HÌNH ẢNH TRONG SUỐT
3.500–4.500cd/m² tùy chọn độ sáng
7.680 Hzrefresh rate cho camera
8,3 kgmỗi cabinet 1000 × 500 mm
IP65 / IP54bảo vệ trước / sau
Logic lớp sân khấu

Thêm nội dung chuyển động mà không biến sân khấu thành một bức tường kín.

AM được thiết kế cho những production cần nội dung LED, nghệ sĩ, ánh sáng và chiều sâu sân khấu cùng tồn tại. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm không chỉ dựa vào độ sáng mà còn phụ thuộc vào sightline, camera exposure, hình học kết cấu đỡ và bố cục phía sau sân khấu.

01PHÍA TRƯỚC

Khán giả & Camera

Khoảng cách xem, vị trí ống kính và ánh sáng môi trường quyết định chất lượng hình ảnh sử dụng thực tế.

02MÀN HÌNH

Lớp nội dung LED

Pixel pitch 3.906–7.812 mm với độ sáng 3.500–4.500 cd/m² tùy cấu hình.

03PHÍA SAU

Ánh sáng & Nghệ sĩ

Kết cấu cabinet mở cho phép các yếu tố sân khấu phía sau màn hình tiếp tục trở thành một phần của hình ảnh tổng thể.

04HỆ THỐNG

Kết cấu & Bảo trì

Cabinet 1000 × 500 mm, front maintenance và phương án hanging hoặc stacking cần được engineering như một hệ thống thống nhất.

Front and rear views of the AM transparent rental LED display cabinet
CABINET WINDOW / MẶT TRƯỚC + SAU
Kiến trúc cabinet

Cabinet rental open-frame 1000 × 500 mm

Mỗi cabinet nặng 8,3 kg và được thiết kế cho chu kỳ lắp đặt rental lặp lại với front maintenance. Dự án outdoor tạm thời vẫn cần kết cấu đã được phê duyệt, đánh giá tải gió, giám sát thời tiết và kế hoạch shutdown.

Chu trình vận hành rental

Bốn bước phần cứng từ flight case đến thời điểm show.

Độ bền rental không đến từ một tính năng đơn lẻ. Bảo vệ, định vị, tiếp cận linh kiện và khóa cabinet phải hoạt động như một chu trình trong load-in, rehearsal, bảo trì và teardown.

AM cabinet corner protection detail for rental handling
01 / BẢO VỆ

Bảo vệ góc

Bảo vệ các cạnh LED dễ va chạm trong quá trình vận chuyển, đưa vào flight case và thao tác lặp lại.

AM positioning column and independent cabinet removal from an assembled LED wall
02 / ĐỊNH VỊ

Định vị & Tháo cabinet

Phần cứng căn chỉnh hỗ trợ định vị cabinet và tháo từng panel độc lập khỏi màn hình.

AM snap-on power box and retained screw maintenance details
03 / BẢO TRÌ

Power Box tháo lắp nhanh

Front-service và phần cứng được giữ cố định giúp giảm linh kiện rời khi bảo trì tại sự kiện trực tiếp.

AM universal top and bottom cabinet lock used for alignment and handling
04 / KHÓA

Khóa trên & dưới

Kiểm tra khóa, độ cân bằng và dung sai kết cấu theo từng hàng khi hanging hoặc stacking.

Chuyển động hình học

Phẳng, cong và góc 90° trong cùng một rental workflow.

Các góc cabinet tùy chọn 0°, ±5°, ±10° và ±15° hỗ trợ bề mặt sân khấu lõm/lồi, trong khi cấu hình ngoài 90° tạo góc rõ ràng. Mọi hình học không phẳng cần được pre-build và phê duyệt mapping, phụ kiện, hướng cong và độ đồng đều seam trước khi giao hàng.

−15°−10°−5°+5°+10°+15°
Tùy chọn gócTài liệu sản phẩm thể hiện cấu hình góc ngoài 90°.
Cấu hình cabinet AM cho ghép cong và góc 90 độ
THAM CHIẾU HÌNH HỌC / CONG + 90°
Bối cảnh production

Khi độ trong suốt thay đổi bố cục sân khấu.

AM phát huy hiệu quả nhất khi bề mặt LED cần truyền tải nội dung nhưng không che kín những gì được bố trí phía sau.

01 / TOURING

Backdrop sân khấu concert

Giữ rigging ánh sáng và silhouette nghệ sĩ vẫn hiện diện phía sau nội dung chuyển động.

ưu tiên: tầm nhìn + thao tác
02 / FESTIVAL

Lớp sân khấu outdoor

Hình ảnh trong suốt độ sáng cao kết hợp engineering tải gió, thời tiết và kết cấu đỡ theo từng dự án.

ưu tiên: độ sáng + thời tiết
03 / AUTO

Ra mắt xe

Trình chiếu nội dung thương hiệu trong khi vẫn giữ xe, ánh sáng và chiều sâu sân khấu hiển thị rõ với khán giả và camera.

ưu tiên: sightline + camera
04 / TRIỂN LÃM

Không gian thương hiệu

Bố cục cong và góc giúp phân vùng không gian mà không tạo thành một bức tường hình ảnh kín.

ưu tiên: hình dạng + độ mở
Dự án thực tế / Thailand

Nội dung trong suốt trong không gian triển lãm ô tô.

Dự án thể hiện nội dung chuyển động thương hiệu trong khi xe, ánh sáng và bối cảnh sân khấu vẫn nhìn thấy rõ với cả khán giả và camera production.

Tham chiếu cabinet

1000 × 500 mm trở thành đơn vị sân khấu có thể lặp lại.

Cabinet tiêu chuẩn giúp đơn giản hóa screen mapping, kế hoạch vận chuyển và quản lý panel dự phòng. Hanging hoặc stacking cùng front-service được tích hợp ngay trong project workflow.

Kích thước cabinet AM 1000 × 500 × 85 mm
THAM CHIẾU CABINET / 1000 × 500 × 85 mm
Kích thước cabinet1000 × 500 × 85 mm
Khối lượng cabinet8,3 kg
Kích thước module500 × 250 mm
Lắp đặtHanging hoặc stacking
Bảo trìBảo trì mặt trước
Môi trườngIP65 mặt trước / IP54 mặt sau
Thông số kỹ thuật cốt lõi

Thông số AM 3.9–7.8

Sáu thông số cốt lõi được hiển thị để so sánh dự án nhanh. Cần xác nhận chính xác loại LED và cấu hình độ sáng trước khi sản xuất.

Thông số kỹ thuật cốt lõi AM 3.9–7.8
Thông sốAM 3.9–7.8
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch)3.906–7.812 mm
Độ sáng4.000 hoặc 4.500 cd/m² (white-light); 3.500 cd/m² (black-light)
Tần số quét (Refresh rate)7.680 Hz
Kích thước cabinet1000 × 500 × 85 mm
Công suất tiêu thụ560 W/m² tối đa / 187 W/m² trung bình
Bảo vệ / Bảo trìIP65 mặt trước / IP54 mặt sau; front maintenance; lắp hanging hoặc stacking
Bảng kiểm tra trước khi giao hàng

Bốn hạng mục cần chốt trước khi màn hình trong suốt rời khâu engineering.

Màn hình rental trong suốt thay đổi cả hình ảnh phía trước sân khấu lẫn môi trường backstage. Cần chốt các hạng mục sau trước khi giao hàng.

01

Sightline & Nội dung

Khoảng cách người xem, vị trí camera, chiều cao màn hình, độ chi tiết nội dung và chiều sâu sân khấu dự kiến.

02

Hình học & Rigging

Phẳng / cong / 90°, hang hoặc stack, điểm đỡ, hướng cong và giới hạn của địa điểm.

03

Nguồn & Tín hiệu

Tải tối đa, điện áp, processor, receiving-card mapping, tuyến cáp và redundancy.

04

Thời tiết & Bảo trì

Bảo vệ mặt sau, thoát nước, giám sát gió, kế hoạch shutdown, tuyến front-service và linh kiện dự phòng.

FAQ dành cho người mua

Những câu hỏi người mua thường hỏi về màn hình LED rental trong suốt

Sáu câu hỏi phổ biến về lựa chọn và engineering, bao gồm khoảng cách xem, độ sáng, giá, bảo vệ outdoor, hình học cong và hiệu suất camera.

AM 3.9–7.8 có khoảng cách xem tối thiểu được công bố là 5 m. Với sân khấu và triển lãm, cần xác nhận vị trí khán giả gần nhất, vị trí camera, chiều cao màn hình và chi tiết nội dung thực tế ở đúng tỷ lệ trước khi đặt hàng.

Request a free quote

We shall provide you with a detailed quotation within 24 hours of receiving your enquiry.

Recommended products

GET A QUOTE

We will get back to you as soon as possible.