Kích thước chuẩn
Cabinet 500 × 500 mm giúp đơn giản hóa sơ đồ rigging lặp lại và tính số lượng cabinet.
Choose the Uniview LED website that best matches your market or language.
Màn hình LED cho thuê indoor / Touring
A 500 × 500 mm indoor rental platform for concerts, corporate events, exhibitions and broadcast production. Five pixel pitches from 1.953 to 3.906 mm combine 7,680 Hz refresh, front/rear service and optional 0° / ±3° / ±6° curved installation.


Logic quản lý inventory rental
AS1.95 (COT), AS2.5, AS2.6, AS2.9 and AS3.9 share the same 500 × 500 × 80 mm cabinet and 250 × 250 mm module footprint. That common geometry simplifies flight-case planning, screen mapping and repeated build documentation across different show requirements.
Cabinet 500 × 500 mm giúp đơn giản hóa sơ đồ rigging lặp lại và tính số lượng cabinet.
Năm pixel pitch đáp ứng presentation, IMAG, đồ họa sân khấu và các khoảng cách xem indoor khác nhau.
Hình học cabinet thống nhất giúp đội rental tái tạo screen map, flight case và quy trình bảo trì ổn định.
Hệ thống kiểm soát show
Hiệu suất camera, field service và hình học cong không phải các tính năng riêng lẻ. Đây là ba điểm production phải lặp lại ổn định dưới áp lực lịch sự kiện.

Cue camera
Cả năm model đều có refresh rate 7.680 Hz và grayscale 15-bit. Hiệu suất camera cuối cùng vẫn phụ thuộc vào output processor, cấu hình receiving card, calibration, độ sáng vận hành, frame rate và shutter.

Khả năng bảo trì module, frame và power box hỗ trợ thay linh kiện nhanh trong load-in, rehearsal và turnaround.
Ưu tiên: giảm thời gian changeover
Cấu hình lõm và lồi phụ thuộc vào hướng khóa, số cabinet, hình học kết cấu đỡ và căn chỉnh seam theo trục Z.
Ưu tiên: xác nhận bán kính trước khi pack-outChế độ production
Mỗi môi trường rental yêu cầu một cân bằng khác nhau giữa khoảng cách xem, hiệu suất camera, tốc độ setup và hình học màn hình.
Treo lặp lại, bảo trì nhanh và dựng lại ổn định giữa các địa điểm.
tốc độ / rigging / phục hồiChữ trình chiếu, góc quay executive và native resolution có thể dự đoán.
chi tiết / camera / độ ổn địnhInventory tái sử dụng, kích thước booth modular và khả năng tiếp cận mặt trước.
modular / bảo trì / tái sử dụngRefresh rate rate, grayscale, setup processor và camera test trở thành một workflow thống nhất.
sync / calibration / chất lượng hình ảnhTham chiếu show
Đơn vị rigging
Cả năm pixel pitch đều dùng cabinet chuẩn 500 × 500 × 80 mm, nặng 7,6 kg. Định dạng cơ khí dùng chung là nền tảng cho kế hoạch inventory, đóng flight case và screen mapping.

Thông số kỹ thuật chính
Sáu thông số rental cốt lõi được trình bày để so sánh model nhanh: pixel pitch, độ sáng, refresh rate, kích thước cabinet, công suất tiêu thụ và phương án lắp đặt/bảo trì.
Vuốt ngang để so sánh model.
| Thông số | AS1.95 (COT) | AS2.5 | AS2.6 | AS2.9 | AS3.9 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch) | 1.953 mm | 2.500 mm | 2.604 mm | 2.976 mm | 3.906 mm |
| Độ sáng | 700 cd/m² | 900 cd/m² | 900 cd/m² | 1000 cd/m² | 900 cd/m² |
| Tần số quét (Refresh rate) | 7680 Hz | 7680 Hz | 7680 Hz | 7680 Hz | 7680 Hz |
| Kích thước cabinet | 500 × 500 × 80 mm | 500 × 500 × 80 mm | 500 × 500 × 80 mm | 500 × 500 × 80 mm | 500 × 500 × 80 mm |
| Công suất tiêu thụ (Tối đa / Trung bình) | 576 / 192 W/m² | 576 / 192 W/m² | 576 / 192 W/m² | 560 / 190 W/m² | 560 / 190 W/m² |
| Lắp đặt / Bảo trì | Treo hoặc stack · Bảo trì trước & sau | Treo hoặc stack · Bảo trì trước & sau | Treo hoặc stack · Bảo trì trước & sau | Treo hoặc stack · Bảo trì trước & sau | Treo hoặc stack · Bảo trì trước & sau |
Checklist turnaround
Giá trị của hệ rental không chỉ nằm ở tốc độ setup mà còn ở khả năng tái tạo cùng một hệ thống sau vận chuyển, bảo trì và thay đổi địa điểm.
Kích thước active, số cabinet, native resolution và content canvas.
Sơ đồ circuit, output controller, receiving-card map và tuyến cáp.
Phương án treo hoặc stack, góc cong, cân bằng và dung sai kết cấu đỡ.
Cài đặt processor, file receiving card, dữ liệu calibration và linh kiện dự phòng đã gắn nhãn.
FAQ dành cho người mua
Sáu câu hỏi phổ biến về lựa chọn và production, bao gồm pixel pitch, hiệu suất camera, chi phí, hình học cong, bảo trì và giới hạn sử dụng indoor.
Ưu tiên AS1.95 hoặc AS2.5 cho khoảng cách xem gần nhất, AS2.6 từ khoảng 2,6 m, AS2.9 từ khoảng 3 m và AS3.9 từ khoảng 4 m. Lựa chọn cuối cùng còn cần xem xét kích thước màn hình, chữ nhỏ, IMAG framing và native resolution.
Có. Cả năm model đều có refresh rate 7.680 Hz và grayscale 15-bit, tạo nền tảng tốt cho IMAG, corporate broadcast và production hướng camera. Hiệu suất cuối cùng vẫn phụ thuộc vào output processor, setup receiving card, shutter speed, frame rate, độ sáng và calibration.
Không có một mức giá duy nhất vì chi phí hệ rental thay đổi theo pixel pitch, số lượng cabinet, flight case, phần cứng rigging, phạm vi processor, tỷ lệ linh kiện dự phòng và phân phối nguồn. Để nhận báo giá chính xác, hãy cung cấp kích thước active, khoảng cách xem, phương án lắp đặt, yêu cầu camera và quốc gia của dự án.
Có. Khóa cong tùy chọn 0°, ±3° và ±6° hỗ trợ LED wall rental phẳng, lõm và lồi. Bán kính hoàn thiện phụ thuộc vào số cabinet, hướng khóa và hình học kết cấu đỡ; vì vậy cần xác định bán kính hoặc tổng góc màn hình trước khi đặt hàng.
Có. Cả năm model đều hỗ trợ bảo trì mặt trước và mặt sau, đồng thời có thể lắp bằng phương án treo hoặc stacking. Khả năng tiếp cận thực tế vẫn phụ thuộc vào kết cấu rigging hoặc ground support, khoảng trống phía sau và đường tháo linh kiện.
Không. AS Series là sản phẩm indoor, đạt IP30 ở cả mặt trước và mặt sau. Không nên để màn hình tiếp xúc với mưa, tia nước hoặc ngưng tụ không kiểm soát. Khi có khả năng chịu tác động thời tiết, cần sử dụng sản phẩm rental đạt chuẩn outdoor.
We shall provide you with a detailed quotation within 24 hours of receiving your enquiry.