+86 755 33581900

Màn hình LED cho thuê indoor / Touring

AS Series Màn hình LED cho thuê cho show tiếp theo.

A 500 × 500 mm indoor rental platform for concerts, corporate events, exhibitions and broadcast production. Five pixel pitches from 1.953 to 3.906 mm combine 7,680 Hz refresh, front/rear service and optional 0° / ±3° / ±6° curved installation.

Màn hình LED cho thuê indoor AS Series lắp đặt cho sự kiện sân khấu
THAM CHIẾU SHOW / SÂN KHẤU INDOOR
5
Tùy chọn pixel pitch
700–1000
cd/m² độ sáng
7.6 kg
Mỗi cabinet
80 mm
Độ sâu cabinet
Cabinet màn hình LED rental indoor AS Series trong quá trình lắp sân khấu
RENTAL INVENTORY / NỀN TẢNG 500 × 500

Logic quản lý inventory rental

Một kích thước cabinet cho năm pixel pitch.

AS1.95 (COT), AS2.5, AS2.6, AS2.9 and AS3.9 share the same 500 × 500 × 80 mm cabinet and 250 × 250 mm module footprint. That common geometry simplifies flight-case planning, screen mapping and repeated build documentation across different show requirements.

01

Kích thước chuẩn

Cabinet 500 × 500 mm giúp đơn giản hóa sơ đồ rigging lặp lại và tính số lượng cabinet.

02

Linh hoạt model

Năm pixel pitch đáp ứng presentation, IMAG, đồ họa sân khấu và các khoảng cách xem indoor khác nhau.

03

Dựng lại có thể lặp lại

Hình học cabinet thống nhất giúp đội rental tái tạo screen map, flight case và quy trình bảo trì ổn định.

Hệ thống kiểm soát show

Ba thời điểm quyết định một rental wall có vận hành tốt trong ngày diễn hay không.

Hiệu suất camera, field service và hình học cong không phải các tính năng riêng lẻ. Đây là ba điểm production phải lặp lại ổn định dưới áp lực lịch sự kiện.

AS Series rental LED display showing detailed camera-facing stage content
CUE 01 / CAMERA

Cue camera

7.680 Hz là điểm khởi đầu, không phải toàn bộ bài kiểm tra camera.

Cả năm model đều có refresh rate 7.680 Hz và grayscale 15-bit. Hiệu suất camera cuối cùng vẫn phụ thuộc vào output processor, cấu hình receiving card, calibration, độ sáng vận hành, frame rate và shutter.

Kiểm tra trước showcamera dự kiến · shutter · frame rate · độ sáng · nội dung thực tế
Linh kiện cabinet modular AS Series cho bảo trì mặt trước và mặt sau
CUE 02 / BẢO TRÌ

Bảo trì mặt trước + mặt sau

Khả năng bảo trì module, frame và power box hỗ trợ thay linh kiện nhanh trong load-in, rehearsal và turnaround.

Ưu tiên: giảm thời gian changeover
Khóa cong AS Series cho lắp LED wall lõm và lồi
CUE 03 / HÌNH HỌC

Khóa cong 0° / ±3° / ±6°

Cấu hình lõm và lồi phụ thuộc vào hướng khóa, số cabinet, hình học kết cấu đỡ và căn chỉnh seam theo trục Z.

Ưu tiên: xác nhận bán kính trước khi pack-out

Chế độ production

Cabinet không đổi. Ưu tiên production thay đổi.

Mỗi môi trường rental yêu cầu một cân bằng khác nhau giữa khoảng cách xem, hiệu suất camera, tốc độ setup và hình học màn hình.

MODE 01

Concert & touring

Treo lặp lại, bảo trì nhanh và dựng lại ổn định giữa các địa điểm.

tốc độ / rigging / phục hồi
MODE 02

Sự kiện doanh nghiệp

Chữ trình chiếu, góc quay executive và native resolution có thể dự đoán.

chi tiết / camera / độ ổn định
MODE 03

Triển lãm

Inventory tái sử dụng, kích thước booth modular và khả năng tiếp cận mặt trước.

modular / bảo trì / tái sử dụng
MODE 04

Broadcast & XR

Refresh rate rate, grayscale, setup processor và camera test trở thành một workflow thống nhất.

sync / calibration / chất lượng hình ảnh

Tham chiếu show

Xem màn hình trong một production hội nghị thực tế.

Đơn vị rigging

Một cabinet 500 × 500 mm trở thành khối xây dựng có thể lặp lại.

Cả năm pixel pitch đều dùng cabinet chuẩn 500 × 500 × 80 mm, nặng 7,6 kg. Định dạng cơ khí dùng chung là nền tảng cho kế hoạch inventory, đóng flight case và screen mapping.

AS Series cabinet arrangement for flat curved and corner rental LED screens
THAM CHIẾU RIGGING / PHẲNG + CONG
Cabinet LED500 × 500 × 80 mm
Module LED250 × 250 mm
Khối lượng7.6 kg
Lắp đặtTreo / Stack
Bảo trìTrước / Sau
Góc cong0° / ±3° / ±6°

Thông số kỹ thuật chính

So sánh AS1.95 đến AS3.9

Sáu thông số rental cốt lõi được trình bày để so sánh model nhanh: pixel pitch, độ sáng, refresh rate, kích thước cabinet, công suất tiêu thụ và phương án lắp đặt/bảo trì.

Vuốt ngang để so sánh model.

Thông sốAS1.95 (COT)AS2.5AS2.6AS2.9AS3.9
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch)1.953 mm2.500 mm2.604 mm2.976 mm3.906 mm
Độ sáng700 cd/m²900 cd/m²900 cd/m²1000 cd/m²900 cd/m²
Tần số quét (Refresh rate)7680 Hz7680 Hz7680 Hz7680 Hz7680 Hz
Kích thước cabinet500 × 500 × 80 mm500 × 500 × 80 mm500 × 500 × 80 mm500 × 500 × 80 mm500 × 500 × 80 mm
Công suất tiêu thụ (Tối đa / Trung bình)576 / 192 W/m²576 / 192 W/m²576 / 192 W/m²560 / 190 W/m²560 / 190 W/m²
Lắp đặt / Bảo trìTreo hoặc stack · Bảo trì trước & sauTreo hoặc stack · Bảo trì trước & sauTreo hoặc stack · Bảo trì trước & sauTreo hoặc stack · Bảo trì trước & sauTreo hoặc stack · Bảo trì trước & sau

Checklist turnaround

Bốn nhóm hồ sơ giúp lần dựng tiếp theo nhanh hơn và nhất quán hơn.

Giá trị của hệ rental không chỉ nằm ở tốc độ setup mà còn ở khả năng tái tạo cùng một hệ thống sau vận chuyển, bảo trì và thay đổi địa điểm.

01

Screen Sơ đồ

Kích thước active, số cabinet, native resolution và content canvas.

02

Nguồn & tín hiệu

Sơ đồ circuit, output controller, receiving-card map và tuyến cáp.

03

Hình học rigging

Phương án treo hoặc stack, góc cong, cân bằng và dung sai kết cấu đỡ.

04

Kho dữ liệu calibration

Cài đặt processor, file receiving card, dữ liệu calibration và linh kiện dự phòng đã gắn nhãn.

FAQ dành cho người mua

Màn hình LED cho thuê indoor Những câu hỏi người mua thường hỏi

Sáu câu hỏi phổ biến về lựa chọn và production, bao gồm pixel pitch, hiệu suất camera, chi phí, hình học cong, bảo trì và giới hạn sử dụng indoor.

01Nên chọn pixel pitch nào của AS Series cho khoảng cách xem 2,5–4 m?

Ưu tiên AS1.95 hoặc AS2.5 cho khoảng cách xem gần nhất, AS2.6 từ khoảng 2,6 m, AS2.9 từ khoảng 3 m và AS3.9 từ khoảng 4 m. Lựa chọn cuối cùng còn cần xem xét kích thước màn hình, chữ nhỏ, IMAG framing và native resolution.

02Refresh rate rate 7.680 Hz có phù hợp cho live camera và sự kiện broadcast không?

Có. Cả năm model đều có refresh rate 7.680 Hz và grayscale 15-bit, tạo nền tảng tốt cho IMAG, corporate broadcast và production hướng camera. Hiệu suất cuối cùng vẫn phụ thuộc vào output processor, setup receiving card, shutter speed, frame rate, độ sáng và calibration.

03Màn hình LED rental indoor có giá bao nhiêu?

Không có một mức giá duy nhất vì chi phí hệ rental thay đổi theo pixel pitch, số lượng cabinet, flight case, phần cứng rigging, phạm vi processor, tỷ lệ linh kiện dự phòng và phân phối nguồn. Để nhận báo giá chính xác, hãy cung cấp kích thước active, khoảng cách xem, phương án lắp đặt, yêu cầu camera và quốc gia của dự án.

04AS Series có thể tạo LED wall lõm/lồi ±3° hoặc ±6° không?

Có. Khóa cong tùy chọn 0°, ±3° và ±6° hỗ trợ LED wall rental phẳng, lõm và lồi. Bán kính hoàn thiện phụ thuộc vào số cabinet, hướng khóa và hình học kết cấu đỡ; vì vậy cần xác định bán kính hoặc tổng góc màn hình trước khi đặt hàng.

05AS Series có hỗ trợ bảo trì trước và sau khi treo hoặc stack không?

Có. Cả năm model đều hỗ trợ bảo trì mặt trước và mặt sau, đồng thời có thể lắp bằng phương án treo hoặc stacking. Khả năng tiếp cận thực tế vẫn phụ thuộc vào kết cấu rigging hoặc ground support, khoảng trống phía sau và đường tháo linh kiện.

06Màn hình AS Series IP30 có thể dùng cho concert outdoor không?

Không. AS Series là sản phẩm indoor, đạt IP30 ở cả mặt trước và mặt sau. Không nên để màn hình tiếp xúc với mưa, tia nước hoặc ngưng tụ không kiểm soát. Khi có khả năng chịu tác động thời tiết, cần sử dụng sản phẩm rental đạt chuẩn outdoor.

Request a free quote

We shall provide you with a detailed quotation within 24 hours of receiving your enquiry.

Recommended products

GET A QUOTE

We will get back to you as soon as possible.