+86 755 33581900

Màn hình LED perimeter sân vận động / Touchline Broadcast Ribbon

GM Series Làm chủ đường biên sân vận động.

A purpose-built stadium perimeter LED platform for khả năng hiển thị sponsor, camera-facing sports production and match-day venue operation. GM6.67 and GM10 share one 1600 × 900 mm cabinet architecture while serving different viewing and camera-distance requirements.

Sân vận động bóng đá sử dụng màn hình LED perimeter GM Series cho quảng cáo sponsor cạnh sân
NHÀ TÀI TRỢ 01VÙNG CAMERALỐI TRUY CẬPNHÀ TÀI TRỢ 02VÙNG REPLAY
CAMERA BROADCAST / SIGHTLINE
MATCH-DAY SYSTEM / MEDIA ĐƯỜNG BIÊN + CAMERA + ACCESSGM SERIES
NHÀ TÀI TRỢCAMERAACCESSBẢO TRÌREPLAY
47.87 kgkhối lượng cabinet
400 × 300kích thước module mm
900 / 1000công suất tối đa W/m² · GM6.67 / GM10
300 / 330công suất trung bình W/m²
Ba tín hiệu / Một đường biên

Màn hình LED perimeter sân vận động phải đồng thời đáp ứng nhà tài trợ, camera và vận hành địa điểm.

GM Series should be commissioned as a match-day system, not only as an advertising display. Độ sáng, refresh performance, cabinet alignment and operational access are interconnected along the same pitch-side line.

01 / NHÀ TÀI TRỢ6000–7000 cd/m²

Khả năng hiển thị ban ngày

Dư địa độ sáng hỗ trợ nội dung sponsor ngoài trời; mức sáng vận hành sau đó được tinh chỉnh theo hướng sân, ánh sáng môi trường và giới hạn của địa điểm.

CÙNG MỘT RIBBON
02 / CAMERA≥7680 Hz

Ghi hình broadcast

Refresh rate cao tạo dư địa cho camera; scan mode, shutter, cài đặt processor, grayscale và calibration hoàn thiện workflow broadcast.

CÙNG MỘT RIBBON
03 / ĐỊA ĐIỂMAccess + bảo trì

Vận hành match-day

Lối thoát khẩn cấp, bảo vệ phía cầu thủ, căn chỉnh cabinet, lối bảo trì và trách nhiệm vận hành an toàn phải được thống nhất với đơn vị vận hành địa điểm.

Góc nhìn broadcast

Chọn pixel pitch và độ sáng theo hình học camera, không chỉ dựa vào bảng thông số.

GM6.67 phù hợp hơn khi camera ở gần hoặc đồ họa sponsor cần nhiều chi tiết; GM10 giảm mật độ điểm ảnh cho khoảng cách xem xa hơn. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên địa điểm và vị trí camera thực tế vì dữ liệu tham chiếu không công bố một khoảng cách xem tối thiểu cố định.

CAMERA
SHUTTERFRAME RATEĐỘ SÁNGCALIBRATION
MODEL AGM6.67

Đồ họa sponsor chi tiết hơn hoặc vị trí camera / khán giả gần hơn.

MODEL BGM10

Khoảng cách xem xa hơn và tổng mật độ điểm ảnh thấp hơn.

COMMISSIONINGKiểm tra toàn bộ chuỗi

Output processor, scan mode, shutter speed, frame rate và calibration phải được kiểm tra cùng nhau.

Cổng an toàn

Tuyến quảng cáo phải có phương án mở khi sân vận động cần một lối đi xuyên qua.

Hình cấu trúc GM cho thấy một số cabinet có thể được tháo hoặc thay đổi vị trí để tạo lối đi xuyên qua hệ perimeter. Chức năng này chỉ thực sự hữu ích khi chiều rộng lối mở, trình tự release và trách nhiệm vận hành được xác định trong kế hoạch an toàn sân vận động.

Cabinet màn hình LED perimeter GM Series bố trí để tạo lối emergency access
THAM CHIẾU EMERGENCY ACCESS / PERIMETER GATE
01

Xác định lối mở

Thống nhất chiều rộng lối đi cần thiết và chính xác đoạn cabinet với đội vận hành địa điểm.

02

Xác định quy trình release

Xác định người được phép mở tuyến và cách di chuyển hoặc tháo cabinet an toàn.

03

Bảo vệ cầu thủ

Phối hợp giải pháp bảo vệ phía cầu thủ và tình trạng phần cứng lộ ra với kế hoạch an toàn của dự án.

04

Khôi phục ribbon

Căn chỉnh lại, kết nối lại và xác minh màn hình sau khi lối đi được đóng.

Đơn vị lặp lại

Một cabinet 1600 × 900 mm trở thành đơn vị lặp lại của toàn bộ stadium ribbon.

GM6.67 và GM10 dùng chung kích thước cabinet và module, giúp đội dự án tiêu chuẩn hóa kết cấu, handling và phân đoạn màn hình trong khi pixel pitch thay đổi độ phân giải module.

Cùng kiến trúc phần cứng. Khác mật độ điểm ảnh.

Sử dụng bản vẽ engineering cuối cùng để chốt số lượng cabinet, phân đoạn màn hình, module map, topology receiving card và kế hoạch service access.

Cabinet LED
1600 × 900 × 80.5 mm
Khối lượng
47,87 kg / cabinet
Module LED
400 × 300 mm
Module LED GM6.67
240 × 135 pixels
Module LED GM10
160 × 90 pixels
Kết cấu mặt sau và linh kiện bảo trì của cabinet màn hình LED perimeter GM Series
THAM CHIẾU CABINET / KẾT CẤU SAU + LINH KIỆN BẢO TRÌ
Ứng dụng sân vận động

Ba vai trò trên một tuyến media liên tục.

GM Series is best suited to outdoor sports environments where pitch-side khả năng hiển thị sponsor, live-broadcast capture and modular screen lengths have to work together across match-day operations.

01 / BÓNG ĐÁ

Tài trợ đường biên

Đồ họa sponsor liên tục và thông điệp match-day được bố trí dọc chu vi sân bóng.

02 / ĐA MÔN THỂ THAO

Quảng cáo thể thao outdoor

Chiều dài perimeter modular cho rugby, điền kinh và địa điểm outdoor đa chức năng cần độ sáng ban ngày cao.

03 / BROADCAST

Vùng ưu tiên camera

Các đoạn thường xuất hiện trong live feed và replay, nơi calibration và camera test quyết định độ nhất quán của hình ảnh sponsor.

Tham chiếu trận đấu thực tế

Đánh giá ribbon khi đang chuyển động, không chỉ qua ảnh tĩnh.

Video dự án giúp đánh giá tính liên tục của màn hình, khả năng đọc nội dung sponsor, góc nhìn thấp và hành vi trước camera trong môi trường thể thao thực tế.

Ma trận thông số cốt lõi

GM6.67 và GM10: sáu thông số quyết định mua hàng.

Phần so sánh tập trung vào sáu thông số hữu ích nhất cho chọn model, lập kế hoạch cabinet và ước tính điện.

Vuốt ngang để so sánh model.

Thông sốGM6.67GM10
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch)6.67 mm10 mm
Độ sáng6000–7000 cd/m²6000–7000 cd/m²
Tần số quét (Refresh rate)≥7680 Hz≥7680 Hz
Kích thước cabinet (W × H × D)1600 × 900 × 80.5 mm1600 × 900 × 80.5 mm
Khối lượng cabinet47,87 kg / cabinet47,87 kg / cabinet
Công suất tiêu thụ (Tối đa / Trung bình)900 / 300 W/m²1000 / 330 W/m²
Module LED: 400 × 300 mmGM6.67: 240 × 135 px/moduleGM10: 160 × 90 px/moduleNền tảng outdoor pitch-side
Bàn giao match-day

Bốn nhóm hồ sơ cần chốt trước khi stadium ribbon vận hành chính thức.

Một dự án perimeter cần nhiều hơn số lượng cabinet. Đội venue, broadcast và vận hành cần một bộ hồ sơ bàn giao thống nhất.

01

Sơ đồ ribbon

Chiều dài active, chiều cao màn hình, phân đoạn, số lượng cabinet và mapping nội dung sponsor.

02

Hồ sơ camera

Vị trí camera, workflow shutter, cài đặt processor, độ sáng vận hành và trạng thái calibration.

03

An toàn + Access

Vị trí emergency gate, trách nhiệm release, bảo vệ cầu thủ và quy trình vận hành match-day.

04

Nguồn + bảo trì

Phân phối tải tối đa, tuyến control room, cân bằng kết cấu, service access, linh kiện dự phòng và phạm vi commissioning.

FAQ cho người mua màn hình LED sân vận động

Những câu hỏi cần trả lời trước khi chọn model và báo giá

Sáu câu hỏi thực tế về pixel pitch, độ sáng ban ngày, refresh rate broadcast, emergency access, kiến trúc cabinet và dữ liệu cần cho báo giá.

01Sân vận động bóng đá nên chọn GM6.67 hay GM10?

Chọn GM6.67 khi cần đồ họa sponsor chi tiết hơn, camera ở gần hoặc khán giả ở gần. Chọn GM10 khi khoảng cách xem xa hơn và có thể chấp nhận mật độ điểm ảnh thấp hơn. Dữ liệu tham chiếu không công bố khoảng cách xem tối thiểu cố định, vì vậy lựa chọn cần dựa trên hình học địa điểm và vị trí camera.

02Độ sáng 6000–7000 cd/m² có đủ cho màn hình LED perimeter sân vận động outdoor không?

Có. Đây là dải độ sáng outdoor pitch-side được công bố cho cả hai model. Độ sáng vận hành cuối cùng cần được commissioning theo hướng sân, ánh sáng môi trường, giới hạn vận hành tại địa phương và exposure camera thay vì luôn chạy ở công suất tối đa.

03Vì sao GM Series sử dụng refresh rate tối thiểu 7.680 Hz?

Thông số này tạo dư địa cho camera truyền hình, hệ replay và thiết bị ghi hình di động. Hiệu suất thực tế trên camera còn phụ thuộc vào scan mode, xử lý grayscale, shutter speed, frame rate, cài đặt processor và calibration.

04Nên lập kế hoạch emergency access và an toàn phía cầu thủ quanh màn hình perimeter như thế nào?

Tài liệu GM cho thấy có thể tháo hoặc thay đổi vị trí một số cabinet để tạo lối đi. Chiều rộng lối mở, quy trình release, signage, trách nhiệm vận hành và yêu cầu bảo vệ cầu thủ cần được thống nhất với đơn vị vận hành sân và đội an toàn dự án trước ngày thi đấu.

05Kích thước cabinet, khối lượng và module của GM Series là bao nhiêu?

Both models use a 1600 × 900 × 80.5 mm cabinet weighing 47.87 kg and a 400 × 300 mm module. GM6.67 uses 240 × 135 pixels per module and GM10 uses 160 × 90 pixels per module. Final cabinet mapping and receiving-card layout should be confirmed in the engineering drawing.

06Cần những thông tin nào để báo giá màn hình LED sân vận động GM Series?

Cung cấp kích thước active, khoảng cách khán giả và camera, kết cấu, service access, tiêu chuẩn điện, vị trí control room, emergency access, bảo vệ cầu thủ, phạm vi linh kiện dự phòng, điểm đến và lịch commissioning. GM6.67 có công suất tối đa / trung bình 900 / 300 W/m² và GM10 là 1000 / 330 W/m².

Request a free quote

We shall provide you with a detailed quotation within 24 hours of receiving your enquiry.

Recommended products

GET A QUOTE

We will get back to you as soon as possible.